94
RM
D. Malen
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
RM
94
ST
94
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
91
92
92
92
83
90
70
91
91
65
65
71
71
74
74
65
Tốc độ
98
Sút
90
Chuyền bóng
84
Rê bóng
95
Phòng thủ
50
Thể chất
83
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
96
Sút xa
84
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
71
Đá phạt
74
Sút xoáy
87
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
45
Lấy bóng
49
Cắt bóng
47
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
84
Thể lực
87
Quyết đoán
77
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo