72
RM
D. Malen
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
RM
72
RW
73
ST
72
176cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
69
70
70
70
62
69
49
69
69
43
44
50
50
53
53
43
Tốc độ
76
Sút
69
Chuyền bóng
63
Rê bóng
72
Phòng thủ
30
Thể chất
58
Tốc độ
74
Tăng tốc
79
Dứt điểm
70
Lực sút
74
Sút xa
63
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
64
Chuyền dài
54
Đá phạt
54
Sút xoáy
67
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
70
Kèm người
25
Lấy bóng
29
Cắt bóng
27
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
58
Thể lực
61
Quyết đoán
57
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2026~2026 |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández