89
CB
D. Doekhi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilho Doekhi
CB
89
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
71
70
69
69
75
71
83
71
71
86
86
81
81
79
79
86
Tốc độ
74
Sút
54
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
86
Thể chất
90
Tốc độ
79
Tăng tốc
68
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
45
Chọn vị trí
61
Vô lê
52
Penalty
47
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
58
Chuyền dài
78
Đá phạt
43
Sút xoáy
52
Rê bóng
71
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
69
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
84
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
94
Thể lực
86
Quyết đoán
85
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2022 | 미등록 구단 | |
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 | 용 아약스 | |
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo