93
CB
D. Doekhi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilho Doekhi
CB
93
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
74
73
72
72
79
74
86
74
74
90
90
83
83
81
81
90
Tốc độ
72
Sút
58
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
91
Thể chất
92
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
56
Lực sút
76
Sút xa
49
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
82
Đá phạt
47
Sút xoáy
56
Rê bóng
75
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
89
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
98
Thể lực
82
Quyết đoán
89
Nhảy
98
Bình tĩnh
88
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2022 | 미등록 구단 | |
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 | 용 아약스 | |
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos