92
CF
A. Candreva
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
CF
92
RM
92
CM
92
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
86
89
89
89
89
90
83
89
89
75
75
80
80
82
82
75
Tốc độ
80
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
74
Thể chất
74
Tốc độ
77
Tăng tốc
84
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
79
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
86
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
84
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo