79
RM
A. Candreva
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
RM
79
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
73
76
76
76
75
76
70
76
76
63
63
69
69
71
71
63
Tốc độ
74
Sút
76
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
61
Thể chất
69
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
71
Lực sút
84
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
80
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
79
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
68
Thể lực
83
Quyết đoán
65
Nhảy
38
Bình tĩnh
71
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández