104
RW
P. Wimmer
23
22
99
101
101
101
97
101
87
101
101
82
82
87
87
90
90
82
Tốc độ
105
Sút
96
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
74
Thể chất
97
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
97
Lực sút
104
Sút xa
93
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
85
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
93
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
77
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
95
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~2019 | 아우스트리아 빈 II | |
| 2019~2021 |
FK Austria Wien
|
|
| 2017~2019 | 가플렌츠 | |
| 2015~2017 | FC 바이드호픈/Ybbs |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo