102
RWB
W. Singo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Singo
RWB
102
190cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
95
95
96
96
95
95
97
97
97
99
99
99
99
99
99
99
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
86
Lực sút
97
Sút xa
84
Chọn vị trí
91
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
100
Chuyền dài
94
Đá phạt
74
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
97
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
102
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
104
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo