116
CB
W. Singo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Singo
CB
116
RB
115
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
106
106
105
105
108
106
112
107
107
113
113
112
112
111
111
113
Tốc độ
116
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
113
Thể chất
115
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
89
Lực sút
108
Sút xa
97
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
101
Chuyền dài
111
Đá phạt
82
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
115
Thể lực
114
Quyết đoán
118
Nhảy
116
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández