101
CM
W. Zaire-Emery
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CM
101
CDM
100
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
92
96
96
96
98
98
97
97
97
94
94
96
96
96
96
94
Tốc độ
103
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
81
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
90
Chuyền dài
99
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
90
Lấy bóng
100
Cắt bóng
93
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo