95
CM
W. Zaire-Emery
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CM
95
CDM
95
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
87
89
89
89
92
90
92
90
90
88
88
90
90
90
90
88
Tốc độ
91
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
88
Thể chất
91
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
89
Vô lê
65
Penalty
74
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
94
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
85
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
93
Bình tĩnh
91
TM đổ người
34
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
28
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos