101
RB
J. Scally
20
21
91
93
95
95
94
94
96
96
96
98
98
98
98
98
98
98
Tốc độ
104
Sút
81
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
82
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
98
Chuyền dài
88
Đá phạt
82
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
102
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
98
Thể lực
99
Quyết đoán
98
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2018~2021 |
New York City FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández