66
RB
J. Scally
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scally
RB
66
CB
65
LB
66
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
54
56
57
57
58
57
61
58
58
62
62
63
63
62
62
62
Tốc độ
73
Sút
42
Chuyền bóng
52
Rê bóng
61
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
43
Lực sút
45
Sút xa
44
Chọn vị trí
55
Vô lê
25
Penalty
34
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
48
Chuyền dài
51
Đá phạt
24
Sút xoáy
53
Rê bóng
60
Giữ bóng
60
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
61
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
65
Thể lực
75
Quyết đoán
61
Nhảy
71
Bình tĩnh
53
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2018~2021 |
New York City FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo