103
CDM
M. Wieffer
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Wieffer
CDM
103
CM
101
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
94
95
95
95
98
96
100
96
96
99
99
98
98
98
98
99
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
98
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
73
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
101
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2018~2019 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo