71
CDM
M. Wieffer
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Wieffer
CDM
71
CM
69
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
62
63
62
62
66
64
68
63
63
67
67
65
65
65
65
67
Tốc độ
59
Sút
58
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
56
Vô lê
60
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
60
Chuyền dài
69
Đá phạt
46
Sút xoáy
61
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
57
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2018~2019 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard