104
ST
M. Tel
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathys Tel
ST
104
LM
102
RM
102
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
101
101
100
100
92
100
78
99
99
72
73
77
77
80
80
72
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
56
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
98
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
100
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2022 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo