103
LW
M. Tel
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathys Tel
LW
103
RW
103
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
98
99
100
100
92
99
77
99
99
69
70
75
75
79
79
69
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
54
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
83
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
95
Chuyền dài
95
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
95
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
55
Lấy bóng
51
Cắt bóng
46
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
97
Thể lực
95
Quyết đoán
87
Nhảy
100
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2022 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo