105
LM
J. Enciso
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julio César Enciso
LM
105
CAM
105
CF
105
174cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
100
102
102
102
97
102
85
102
102
79
79
84
84
88
88
79
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
67
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
98
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
96
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
89
Đá phạt
94
Sút xoáy
94
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
62
Lấy bóng
69
Cắt bóng
64
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
94
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
91
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 리베르타드 | |
| 2019~2022 | 리베르타드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo