67
CAM
J. Enciso
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julio César Enciso
CAM
67
LM
66
RM
66
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
59
64
64
64
59
64
46
63
63
37
37
45
45
49
49
37
Tốc độ
65
Sút
63
Chuyền bóng
61
Rê bóng
69
Phòng thủ
28
Thể chất
45
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
61
Lực sút
70
Sút xa
70
Chọn vị trí
61
Vô lê
44
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
57
Sút xoáy
59
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
59
Kèm người
24
Lấy bóng
33
Cắt bóng
26
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
37
Thể lực
54
Quyết đoán
54
Nhảy
44
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 리베르타드 | |
| 2019~2022 | 리베르타드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo