100
LB
I. Maatsen
20
21
93
95
97
97
96
96
96
97
97
94
94
97
97
97
97
94
Tốc độ
102
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
97
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
94
Lấy bóng
99
Cắt bóng
96
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Burnley
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Coventry City
|
|
| 2020~2021 |
Charlton Athletic
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo