106
LB
I. Maatsen
22
25
99
101
102
102
101
101
101
102
102
101
101
103
103
103
103
101
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
100
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
95
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Burnley
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Coventry City
|
|
| 2020~2021 |
Charlton Athletic
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki