101
GK
G. Mamardashvili
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Mamardashvili
GK 101
|
|
29.09.2000
199cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
5
3
Level
98
46
45
44
44
44
44
44
46
46
44
44
45
45
45
45
44
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
101
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
64
Tăng tốc
77
Dứt điểm
25
Lực sút
70
Sút xa
25
Chọn vị trí
27
Vô lê
26
Penalty
30
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
32
Chuyền dài
30
Đá phạt
29
Sút xoáy
24
Rê bóng
30
Giữ bóng
43
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
97
Kèm người
24
Lấy bóng
43
Cắt bóng
31
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
92
Thể lực
72
Quyết đoán
47
Nhảy
93
Bình tĩnh
47
TM đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
91
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
TM ném xa
TM cản tạt bóng
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem G. Mamardashvili mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Liverpool
2024~ Valencia CF
2024~2024 Liverpool
2024~2025 Valencia CF
2022~2022 디나모 트빌리시
2022~2024 Valencia CF
2021~ Valencia CF
2021~2021 Valencia CF
2021~2022 Valencia CF
2021~2024 Valencia CF
2020~2021 로코모티비 트빌리시
2019~2019 FC 루스타비
2018~2018 디나모 트빌리시
2018~2022 디나모 트빌리시
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Paolo Maldini
P. Maldini
LB 125
32
5.56%
2
Roberto Baggio
R. Baggio
CF 125
33
5.56%
3 5.56%
4
Luís Figo
Luís Figo
RW 124
32
5.56%
5 5.56%
6 5.56%
7
Andreas Brehme
A. Brehme
CDM 102
22
5.56%
8
Xherdan Shaqiri
X. Shaqiri
CAM 103
23
5.56%
9
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 107
25
5.56%
10 5.56%
11 5.56%
12 5.56%
13
Raoul Bellanova
R. Bellanova
RWB 110
24
5.56%
14
Maicon
Maicon
RB 117
28
5.56%
15 5.56%
16 5.56%
17
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
5.56%
18
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 117
31
5.56%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player