101
GK
G. Mamardashvili
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Mamardashvili
GK
101
199cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
98
46
45
44
44
44
44
44
46
46
44
44
45
45
45
45
44
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
101
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
64
Tăng tốc
77
Dứt điểm
25
Lực sút
70
Sút xa
25
Chọn vị trí
27
Vô lê
26
Penalty
30
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
32
Chuyền dài
30
Đá phạt
29
Sút xoáy
24
Rê bóng
30
Giữ bóng
43
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
97
Kèm người
24
Lấy bóng
43
Cắt bóng
31
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
92
Thể lực
72
Quyết đoán
47
Nhảy
93
Bình tĩnh
47
TM đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
91
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2022~2022 | 디나모 트빌리시 | |
| 2022~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 | 로코모티비 트빌리시 | |
| 2019~2019 | FC 루스타비 | |
| 2018~2018 | 디나모 트빌리시 | |
| 2018~2022 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo