105
GK
G. Mamardashvili
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Mamardashvili
GK
105
199cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
102
45
45
44
44
45
44
47
46
46
46
46
47
47
48
48
46
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
106
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
58
Tăng tốc
86
Dứt điểm
23
Lực sút
66
Sút xa
27
Chọn vị trí
28
Vô lê
27
Penalty
25
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
29
Chuyền dài
34
Đá phạt
35
Sút xoáy
25
Rê bóng
25
Giữ bóng
47
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
102
Kèm người
29
Lấy bóng
37
Cắt bóng
38
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
90
Thể lực
80
Quyết đoán
52
Nhảy
95
Bình tĩnh
49
TM đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2022~2022 | 디나모 트빌리시 | |
| 2022~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 | 로코모티비 트빌리시 | |
| 2019~2019 | FC 루스타비 | |
| 2018~2018 | 디나모 트빌리시 | |
| 2018~2022 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos