102
CAM
F. Rieder
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Rieder
CAM
102
CM
101
179cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
98
99
99
99
98
99
91
99
99
86
85
89
89
91
91
86
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
79
Thể chất
94
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
100
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
95
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
91
Chuyền dài
99
Đá phạt
100
Sút xoáy
102
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
70
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Augsburg
|
|
| 2025~2025 |
stad wren
|
|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2025 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~ |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
BSC Young Boys
|
|
| 2020~2023 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo