114
CAM
F. Rieder
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Rieder
CAM
114
CF
113
CM
113
179cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
108
110
111
111
110
111
103
111
111
97
97
102
102
104
104
97
Tốc độ
113
Sút
108
Chuyền bóng
113
Rê bóng
110
Phòng thủ
91
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
107
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
92
Penalty
106
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
112
Sút xoáy
116
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
83
Lấy bóng
98
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
106
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Augsburg
|
|
| 2025~2025 |
stad wren
|
|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2025 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~ |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
BSC Young Boys
|
|
| 2020~2023 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández