103
CDM
Danilo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo
CDM
103
CAM
100
CM
102
176cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
94
96
96
96
99
97
100
97
97
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
98
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
91
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
86
Chuyền dài
99
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
97
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
90
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2020 | PFC 카자제이라 | |
| 2020~2023 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo