69
CDM
Danilo
5
13
59
61
60
60
65
62
66
61
61
63
62
63
63
63
63
63
Tốc độ
60
Sút
55
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
64
Thể chất
61
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
56
Lực sút
60
Sút xa
53
Chọn vị trí
57
Vô lê
39
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
46
Chuyền dài
65
Đá phạt
49
Sút xoáy
58
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
69
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
53
Thể lực
74
Quyết đoán
68
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2020 | PFC 카자제이라 | |
| 2020~2023 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo