107
GK
K. Casteels
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
107
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
104
45
46
45
45
53
50
50
49
49
42
42
44
44
45
45
42
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
106
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
60
Tăng tốc
67
Dứt điểm
25
Lực sút
60
Sút xa
28
Chọn vị trí
26
Vô lê
23
Penalty
30
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
25
Chuyền dài
70
Đá phạt
33
Sút xoáy
23
Rê bóng
24
Giữ bóng
43
Khéo léo
70
Thăng bằng
73
Phản ứng
106
Kèm người
20
Lấy bóng
30
Cắt bóng
26
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
80
Thể lực
71
Quyết đoán
53
Nhảy
80
Bình tĩnh
81
TM đổ người
105
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
100
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo