107
CB
J. Andersen
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
107
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
91
91
89
89
98
93
103
92
92
104
104
98
98
96
96
104
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
104
Thể chất
107
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
70
Chuyền dài
108
Đá phạt
80
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
110
Thể lực
102
Quyết đoán
109
Nhảy
104
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo