106
CB
F. Baschirotto
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Baschirotto
CB
106
RB
103
184cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
93
92
92
92
96
93
101
94
94
103
103
100
100
99
99
103
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
90
Phòng thủ
104
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
103
Đá phạt
80
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
102
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
110
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2025 |
Lecce
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 | 비테르베세 | |
| 2018~2019 | 비고르 까르파니토 | |
| 2017~2018 | 쿠네오 | |
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 세레뇨 | |
| 2014~2015 |
|
|
| 2014~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo