111
CB
F. Baschirotto
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Baschirotto
CB
111
184cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
98
96
96
96
100
97
106
98
98
108
108
105
105
103
103
108
Tốc độ
105
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
109
Thể chất
112
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
76
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
89
Chuyền dài
108
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
112
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2025 |
Lecce
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 | 비테르베세 | |
| 2018~2019 | 비고르 까르파니토 | |
| 2017~2018 | 쿠네오 | |
| 2016~2017 | 포를리 | |
| 2015~2016 | 세레뇨 | |
| 2014~2015 |
|
|
| 2014~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández