107
RB
Arnau Martínez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arnau Martínez
RB
107
RWB
107
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
97
101
102
102
102
102
103
103
103
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
108
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
96
Đá phạt
81
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
99
Phản ứng
106
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
101
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
92
Thể lực
108
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 | 지로나 FC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo