105
RB
Arnau Martínez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arnau Martínez
RB
105
RWB
105
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
96
99
100
100
100
100
101
101
101
101
101
102
102
102
102
101
Tốc độ
105
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
92
Lực sút
87
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
93
Đá phạt
84
Sút xoáy
101
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 | 지로나 FC B | |
| 2020~2026 |
Girona FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández