121
RB
Arnau Martínez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arnau Martínez
RB
121
LB
121
CDM
119
182cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
110
114
116
116
115
115
116
116
116
116
116
118
118
118
118
116
Tốc độ
124
Sút
102
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
116
Thể chất
113
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
103
Lực sút
102
Sút xa
108
Chọn vị trí
109
Vô lê
87
Penalty
91
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
119
Chuyền dài
110
Đá phạt
91
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
121
Thăng bằng
115
Phản ứng
119
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
116
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
106
Thể lực
121
Quyết đoán
122
Nhảy
118
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 | 지로나 FC B | |
| 2020~2026 |
Girona FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández