63
CB
R. Bauer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Bauer
CB
63
RB
62
CDM
62
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
51
52
53
53
55
53
59
54
54
60
60
59
59
58
58
60
Tốc độ
57
Sút
44
Chuyền bóng
53
Rê bóng
56
Phòng thủ
59
Thể chất
64
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
35
Lực sút
60
Sút xa
52
Chọn vị trí
44
Vô lê
44
Penalty
39
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
57
Chuyền dài
57
Đá phạt
41
Sút xoáy
42
Rê bóng
55
Giữ bóng
58
Khéo léo
56
Thăng bằng
57
Phản ứng
61
Kèm người
57
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
64
Thể lực
63
Quyết đoán
69
Nhảy
65
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Tai
|
|
| 2021~2023 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2019~2021 | 아르세날 툴라 | |
| 2018~2019 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2016 |
FC Ingolstadt 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo