65
RB
R. Bauer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Bauer
RB
65
CB
66
LB
65
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
53
54
55
55
57
55
62
57
57
63
63
62
62
61
61
63
Tốc độ
63
Sút
44
Chuyền bóng
55
Rê bóng
59
Phòng thủ
62
Thể chất
67
Tốc độ
66
Tăng tốc
61
Dứt điểm
35
Lực sút
60
Sút xa
52
Chọn vị trí
44
Vô lê
44
Penalty
39
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
58
Chuyền dài
58
Đá phạt
41
Sút xoáy
42
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Quyết đoán
72
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Tai
|
|
| 2021~2023 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2019~2021 | 아르세날 툴라 | |
| 2018~2019 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2016 |
FC Ingolstadt 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo