65
LB
M. Viña
5
13
59
60
62
62
61
61
61
62
62
59
59
62
62
63
63
59
Tốc độ
68
Sút
54
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
59
Thể chất
58
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
57
Lực sút
56
Sút xa
53
Chọn vị trí
58
Vô lê
48
Penalty
41
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
56
Sút xoáy
60
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
61
Kèm người
60
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
57
Thể lực
68
Quyết đoán
48
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Sassuolo
|
|
| 2023~2023 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 | 파우메이라스 | |
| 2017~2020 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo