65
LB
M. Viña
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Viña
LB
67
LM
68
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
63
65
65
63
64
63
65
65
62
62
64
64
65
65
62
Tốc độ
70
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
61
Thể chất
61
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
59
Lực sút
58
Sút xa
54
Chọn vị trí
62
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
56
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
65
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
68
Quyết đoán
60
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
River Plate
|
|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2024~2026 | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Sassuolo
|
|
| 2023~2023 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2023 |
AS Roma
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 | 파우메이라스 | |
| 2017~2020 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández