67
ST
I. Success
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isaac Success
ST
67
182cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
64
63
62
62
56
61
46
62
62
43
43
45
45
48
48
43
Tốc độ
62
Sút
61
Chuyền bóng
57
Rê bóng
66
Phòng thủ
32
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
63
Lực sút
71
Sút xa
51
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
60
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
60
Chuyền dài
50
Đá phạt
48
Sút xoáy
52
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
61
Phản ứng
64
Kèm người
36
Lấy bóng
29
Cắt bóng
26
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
68
Thể lực
55
Quyết đoán
40
Nhảy
69
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2018~2018 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2021 |
Watford
|
|
| 2014~2014 |
Granada CF
|
|
| 2014~2016 |
Granada CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández