102
ST
I. Success
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isaac Success
ST
102
CF
102
182cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
99
99
99
99
91
97
79
98
98
76
76
79
79
82
82
76
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
99
Sút xa
85
Chọn vị trí
103
Vô lê
83
Penalty
93
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
98
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
58
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
107
Thể lực
91
Quyết đoán
86
Nhảy
101
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2018~2018 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2021 |
Watford
|
|
| 2014~2014 |
Granada CF
|
|
| 2014~2016 |
Granada CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández