87
RB
S. Dest
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergiño Dest
RB
87
LB
87
173cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
72
76
79
79
77
77
80
81
81
77
77
84
84
84
84
77
Tốc độ
92
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
80
Thể chất
75
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
58
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
77
Vô lê
47
Penalty
52
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
93
Chuyền dài
71
Đá phạt
50
Sút xoáy
80
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
89
Thăng bằng
81
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
73
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
69
Thể lực
94
Quyết đoán
73
Nhảy
66
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo