114
RB
S. Dest
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergiño Dest
RB
114
RWB
114
RM
112
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
102
107
109
109
107
108
108
109
109
107
106
111
111
111
111
107
Tốc độ
115
Sút
91
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
108
Thể chất
102
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
84
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
113
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
115
Chuyền dài
99
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
107
Nhảy
104
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé