103
RW
S. Gnabry
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RW
103
LW
103
ST
100
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
97
99
100
100
91
99
75
99
99
66
66
75
75
79
79
66
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
51
Thể chất
87
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
76
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
94
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
90
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
44
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
87
Thể lực
97
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo