107
RWB
R. James
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RWB
107
RB
106
178cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
99
101
101
101
102
101
103
103
103
102
102
103
103
104
104
102
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
85
Lực sút
109
Sút xa
103
Chọn vị trí
100
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
109
Chuyền dài
101
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
111
Phản ứng
105
Kèm người
103
Lấy bóng
109
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
108
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo