103
CB
N. Aké
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Aké
CB
103
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
87
88
88
88
93
90
99
90
90
100
100
97
97
95
95
100
Tốc độ
101
Sút
74
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
74
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
74
Chuyền dài
101
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
92
Kèm người
103
Lấy bóng
99
Cắt bóng
104
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
97
Thể lực
95
Quyết đoán
103
Nhảy
110
Bình tĩnh
90
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2015 |
reading
|
|
| 2015~2016 |
Watford
|
|
| 2012~2015 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo