86
CB
N. Aké
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Aké
CB
86
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
70
71
72
72
76
73
81
74
74
83
83
82
82
81
81
83
Tốc độ
78
Sút
60
Chuyền bóng
78
Rê bóng
72
Phòng thủ
85
Thể chất
80
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
54
Lực sút
73
Sút xa
66
Chọn vị trí
63
Vô lê
55
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
72
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
89
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
80
Thể lực
81
Quyết đoán
77
Nhảy
93
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2015 |
reading
|
|
| 2015~2016 |
Watford
|
|
| 2012~2015 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos