103
CM
M. Uribe
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Uribe
CM
103
CDM
103
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
94
97
95
95
100
98
100
97
97
98
99
98
98
98
98
98
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
97
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
91
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
84
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
79
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
77
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
98
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ | 알사드 | |
| 2023~2025 | 알사드 | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2023 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 | 데포르테스 톨리마 | |
| 2012~2016 | 엔비하도 FC | |
| 2011~2011 | 데포르티보 에스파뇰 | |
| 2011~2014 | 엔비하도 FC | |
| 2010~2011 | 데포르티보 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo