69
CM
M. Uribe
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Uribe
CM
69
CDM
69
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
64
65
65
65
66
66
66
65
65
65
64
64
64
64
64
65
Tốc độ
64
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
64
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
47
Penalty
63
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
61
Chuyền dài
66
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
63
Thăng bằng
63
Phản ứng
64
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
65
Thể lực
62
Quyết đoán
66
Nhảy
69
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ | 알사드 | |
| 2023~2025 | 알사드 | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2023 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 | 데포르테스 톨리마 | |
| 2012~2016 | 엔비하도 FC | |
| 2011~2011 | 데포르티보 에스파뇰 | |
| 2011~2014 | 엔비하도 FC | |
| 2010~2011 | 데포르티보 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández