98
RB
Lucas Vázquez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Vázquez
RB
98
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
89
93
94
94
94
94
94
95
95
89
89
95
95
96
96
89
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
91
Thể chất
85
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
97
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
97
Chuyền dài
95
Đá phạt
81
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
92
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
77
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
82
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2014 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo