105
CF
J. Álvarez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
CF
105
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
100
102
101
101
95
101
81
100
100
74
74
80
80
83
83
74
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
61
Thể chất
88
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
105
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
103
Vô lê
97
Penalty
89
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
80
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
92
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo